giá trị đổi chác

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá trị giao dịch: giá trị được xác định trong một giao dịch, trao đổi hàng hóa hoặc dịch vụ cụ thể giữa các bên. phản ánh số lượng tiền tệ hoặc giá trị tương đương được thỏa thuận để đổi lấy một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Giá trị đổi chác của hàng này được ghi trong hợp đồng. (Giá trị giao dịch của hàng này được ghi trong hợp đồng.)
    • Hai công ty đang đàm phán để xác định giá trị đổi chác công bằng cho thương vụ hợp tác. (Hai công ty đang đàm phán để xác định giá trị giao dịch công bằng cho thương vụ hợp tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kế toán tài chính: "Giá trị đổi chác" thường được sử dụng để chỉ giá trị ghi nhận ban đầu của một tài sản, khoản nợ hoặc công cụ vốn dựa trên giá trị thỏa thuận tại thời điểm giao dịch phát sinh, không bao gồm các chi phí giao dịch.
    • Tài sản cố định được ghi nhận theo giá trị đổi chác tại thời điểm mua. (Tài sản cố định được ghi nhận theo giá trị giao dịch tại thời điểm mua.)
Biến thể từ gần giống
  • Giá trị giao dịch: Cụm từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn bản pháp lý tài chính.
  • Giá trị thị trường: Giá trị có thể trao đổi trên thị trường tại một thời điểm, có thể khác với "giá trị đổi chác" trong một giao dịch riêng lẻ.
  • Giá trị hợp đồng: Giá trị được cam kết trong một hợp đồng, thường tương đương với giá trị đổi chác.
Từ đồng nghĩa
  • Giá trị giao dịch.
  • Giá trị trao đổi.
Lưu ý sử dụng
  • Thuật ngữ này mang tính chuyên ngành cao, thường xuất hiện trong các lĩnh vực như kinh tế, thương mại, kế toán, luật tài chính.
  • Trong ngữ cảnh thông thường, người ta có thể dùng các cụm từ đơn giản hơn như "giá trị giao dịch" hoặc "giá mua/bán".
  1. X. Giá trị giao dịch.